khuôn phép

Học thuật
Thân thiện
khuôn phép

Trẻ em được dạy dỗ để sống trong khuôn phép của gia đình.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Toàn thể những điều quy định cần phải theo để giữ gìn được trật tự, đạo đức trong gia đình, xã hội: "Khuôn phép" chỉ hệ thống các quy tắc, chuẩn mực được đặt ra nhằm duy trì nề nếp, đạo đức trật tự trong một phạm vi nhất định, như gia đình hoặc cộng đồng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Đưa trẻ em vào khuôn phép. (Việc rèn luyện, dạy dỗ để trẻ em biết tuân theo các quy tắc, nề nếp đã định.)
    • Gia đình ấy rất coi trọng khuôn phép. (Gia đình đó rất chú trọng yêu cầu mọi người phải tuân thủ các quy định, lễ nghi.)
    • Sống phải khuôn phép. (Cuộc sống cần phải những nguyên tắc, kỷ luật để điều chỉnh hành vi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Giữ khuôn phép": tuân thủ, không vi phạm các quy tắc, chuẩn mực đã được thiết lập.

    • đâu, anh ấy cũng luôn biết giữ khuôn phép. ( trong hoàn cảnh nào, người đó cũng luôn ý thức tuân theo các quy tắc ứng xử.)
  • "Thiếu khuôn phép": không hoặc không tuân theo các quy tắc cần thiết, dẫn đến sự tự do quá mức hoặc hỗn loạn.

    • Một tổ chức thiếu khuôn phép sẽ khó có thể phát triển bền vững. (Một tập thể không kỷ luật, quy củ thì khó vận hành ổn định lâu dài.)
Biến thể từ gần giống
  • Khuôn khổ (danh từ): giới hạn, phạm vi cho phép của một hoạt động hay quy định nào đó. (Từ này rộng hơn, có thể dùng cho nhiều lĩnh vực như pháp luật, dự án).
  • Phép tắc (danh từ): các quy tắc, lễ nghi thường mang tính truyền thống, lễ giáo. (Gần nghĩa với "khuôn phép" nhưng thường nhấn mạnh đến các quy ước xã giao, lễ nghi cụ thể).
  • Kỷ cương (danh từ): trật tự, kỷ luật chặt chẽ, thường dùng trong phạm vi tổ chức, xã hội. (Nhấn mạnh tính nghiêm minh, chặt chẽ của các quy định).
Từ đồng nghĩa
  • Quy tắc: điều quy định phải theo trong một hoạt động chung nào đó.
  • Kỷ luật: những quy định chung yêu cầu mọi thành viên phải tuân theo để đảm bảo trật tự.
  • Nề nếp: thói quen, trật tự đã thành lệ thường trong sinh hoạt.
Từ trái nghĩa
  • Tự do: tình trạng không bị ràng buộc, không bị câu thúc bởi các quy tắc.
  • Hỗn loạn: tình trạng lộn xộn, không trật tự, kỷ cương.
  • Buông thả: sống hành động một cách tùy tiện, không theo bất kỳ khuôn phép nào.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • "Không thầy đố mày làm nên": Nhấn mạnh vai trò của người dạy dỗ, hướng dẫn (thầy) trong việc đưa con người vào khuôn phép, lề lối để thành công. (Thành ngữ này phản ánh tư tưởng coi trọng sự giáo dục kỷ luật).
  • "Phép vua thua lệ làng": Thành ngữ này cho thấy bên cạnh những "khuôn phép" chung (phép vua), còn tồn tại những quy tắc, lệ làng cụ thể sức ảnh hưởng mạnh mẽ tại địa phương.
khuôn phép

Trẻ em được dạy dỗ để sống trong khuôn phép của gia đình.

  1. Toàn thể những điều quy định cần phải theo để giữ gìn được trật tự, đạo đức trong gia đình, xã hội: Đưa trẻ em vào khuôn phép.